Houzii
← Từ điển
Từ ghép

领导集体

Phồn thể: [領導集體]
lǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎojítǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhóm lãnh đạo; tập thể lãnh đạo
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa