Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颐养天年

Phồn thể: [頤養天年]
yíyǎngtiānnián
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dưỡng tuổi trời (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa