Từ ghép
颐性养寿
Phồn thể: [頤性養壽]Nghĩa
- 1 chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.