Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颐性养寿

Phồn thể: [頤性養壽]
yíxìngyǎngshòu
Nghĩa tiếng Việtchăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét