Houzii
← Từ điển
Từ ghép

额外补贴

Phồn thể: [額外補貼]
éwàibǔtiē
Nghĩa tiếng Việtcấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.; tiền thưởng; đãi ngộ
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa