Từ ghép
额外补贴
Phồn thể: [額外補貼]Nghĩa tiếng Việtcấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.; tiền thưởng; đãi ngộ
- 4 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.
- 2 tiền thưởng
- 3 đãi ngộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.