Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风水轮流

Phồn thể: [風水輪流]
fēngshuǐlúnliú
Nghĩa tiếng Việtvận may thay đổi; thời thế thay đổi
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 vận may thay đổi; thời thế thay đổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập