Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风流云散

Phồn thể: [風流雲散]
fēngliúyúnsàn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập