Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风起潮涌

Phồn thể: [風起潮湧]
fēngqǐcháoyǒng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gió nổi lên, thủy triều sôi động; thời kỳ biến động; phát triển mãnh liệt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: gió nổi lên, thủy triều sôi động
  2. 2 thời kỳ biến động
  3. 3 phát triển mãnh liệt (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập