Từ ghép
飞出个未来
Phồn thể: [飛出個未來]Nghĩa
- 1 Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 飞[phi]bayTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 未[mùi]chưa; chưa từng; khôngTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →