Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞鹰走马

Phồn thể: [飛鷹走馬]
fēiyīngzǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập