Từ ghép
飞鹰走马
Phồn thể: [飛鷹走馬]Nghĩa
- 1 cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.