Chữ đơn
飨
Phồn thể: [饗]Nghĩa tiếng Việt(văn học) dâng đồ ăn thức uống; thiết đãi
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) dâng đồ ăn thức uống
- 2 thiết đãi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 尚飨[尚饗]mời ngài hưởng lễ vật này (dùng cuối bài điếu văn)
- 飨客[饗客]thiết đãi khách
- 飨宴[饗宴]tiệc; yến tiệc
- 飨饮[饗飲]thưởng thức đồ ăn thức uống được mời
- 宴飨[宴饗]mời tiệc; tiệc; tiệc chiêu đãi
- 宴飨[讌饗]biến thể của 宴飨 (yànxiǎng)
- 赞飨[贊饗]thông điệp dâng lên thần linh
- 以飨读者[以饗讀者]vì lợi ích của độc giả
- 飨以闭门羹[饗以閉門羹]đóng cửa không tiếp (thành ngữ)