Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

飨

Phồn thể: [饗]
xiǎng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) dâng đồ ăn thức uống; thiết đãi
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa