Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飨以闭门羹

Phồn thể: [饗以閉門羹]
xiǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐbìméngēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđóng cửa không tiếp (thành ngữ)
  • 5 chữ
  • 44 nét