Từ ghép
餐桌转盘
Phồn thể: [餐桌轉盤]Nghĩa
- 1 mâm xoay trên bàn ăn
- 2 mâm xoay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.