Houzii
← Từ điển
Từ ghép

餐桌转盘

Phồn thể: [餐桌轉盤]
cānzhuōzhuànpán
Nghĩa tiếng Việtmâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa