Từ ghép
饥寒交迫
Phồn thể: [飢寒交迫]Nghĩa tiếng Việtbị đói và lạnh cùng lúc (thành ngữ); đói rét; nghèo khổ cùng cực
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị đói và lạnh cùng lúc (thành ngữ)
- 2 đói rét
- 3 nghèo khổ cùng cực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.