Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饥寒交迫

Phồn thể: [飢寒交迫]
jīhánjiāopò
Nghĩa tiếng Việtbị đói và lạnh cùng lúc (thành ngữ); đói rét; nghèo khổ cùng cực
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa