Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饭后服用

Phồn thể: [飯後服用]
fànhòufúyòng
Nghĩa tiếng Việtdùng sau bữa ăn (dược); uống (thuốc) sau khi ăn
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa