Từ ghép
饭后服用
Phồn thể: [飯後服用]Nghĩa
- 1 dùng sau bữa ăn (dược)
- 2 uống (thuốc) sau khi ăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.