Houzii
← Từ điển
Từ ghép

馅饼

Phồn thể: [餡餅]
xiànbǐng
Nghĩa tiếng Việtbánh nhân thịt; bánh; bánh nhồi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa