Từ ghép
首字母拚音词
Phồn thể: [首字母拚音詞]Nghĩa
- 1 từ viết tắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 首[thủ]bài (lượng từ cho bài hát, bài thơ); đầu, đứng đầuTrang chữ →
- 字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →
- 母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →
- 拚chắp vá; ghép lại; nối lạiTrang chữ →
- 音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →