Houzii
← Từ điển
Từ ghép

首字母缩写

Phồn thể: [首字母縮寫]
shǒuzìmǔsuōxiě
Nghĩa tiếng Việttừ viết tắt từ những chữ cái đầu
  • 5 chữ
  • 39 nét