首席代表Từ ghép首席代表shǒuxídàibiǎoNghĩa tiếng Việttrưởng đại diện4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trưởng đại diệnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.首[thủ]bài (lượng từ cho bài hát, bài thơ); đầu, đứng đầuTrang chữ →席[tịch]chiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùngTrang chữ →代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →