Houzii
← Từ điển
Từ ghép

首脑会谈

Phồn thể: [首腦會談]
shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎohuìtánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđàm phán thượng đỉnh; cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa