Từ ghép
首脑会谈
Phồn thể: [首腦會談]Nghĩa tiếng Việtđàm phán thượng đỉnh; cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đàm phán thượng đỉnh
- 2 cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.