Houzii
← Từ điển
Từ ghép

香港中文大学

Phồn thể: [香港中文大學]
Xiānggǎng Zhōngwén Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Trung văn Hồng Kông
  • 6 chữ
  • 40 nét