Từ ghép
香港中文大学
Phồn thể: [香港中文大學]Nghĩa
- 1 Đại học Trung văn Hồng Kông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →
- 港[cảng]bến cảng; cảngTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →