Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马太沟

Phồn thể: [馬太溝]
Mǎtàigōu
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Mataigou ở huyện Bình La 平罗县 (Píngluóxiàn), Thạch Túy Sơn 石嘴山 (Shízuǐshān), Ninh Hạ
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Mataigou ở huyện Bình La 平罗县 (Píngluóxiàn), Thạch Túy Sơn 石嘴山 (Shízuǐshān), Ninh Hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập