Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马太沟镇

Phồn thể: [馬太溝鎮]
Mǎtàigōuzhèn
Nghĩa tiếng Việttrấn Mataigou ở huyện Bình La 平罗县 (Píngluóxiàn), Thạch Tủy Sơn 石嘴山 (Shízuǐshān), Ninh Hạ
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 trấn Mataigou ở huyện Bình La 平罗县 (Píngluóxiàn), Thạch Tủy Sơn 石嘴山 (Shízuǐshān), Ninh Hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập