Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马提尼克

Phồn thể: [馬提尼克]
Mǎtíníkè
Nghĩa tiếng ViệtMartinique (đảo thuộc Caribê của Pháp)
  • 4 chữ
  • 27 nét