Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马路沿儿

Phồn thể: [馬路沿兒]
mǎlùyánr
Nghĩa tiếng Việtlề đường; rìa đường
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa