Từ ghép
驯养繁殖
Phồn thể: [馴養繁殖]Nghĩa tiếng Việtthuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thuần hóa và nhân giống
- 2 nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.