Từ ghép
驯养繁殖场
Phồn thể: [馴養繁殖場]Nghĩa
- 1 cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 驯[thuần]thuần hoá, thuần dưỡng; ngoan ngoãn, hiền lànhTrang chữ →
- 养[dưỡng]nuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)Trang chữ →
- 繁phức tạp; nhiều; số lượng lớnTrang chữ →
- 殖sinh trưởng; sinh sảnTrang chữ →
- 场[trường]trận, buổi, suất, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận đấu, buổi biểu diễn); sân, bãiTrang chữ →