Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驯养繁殖场

Phồn thể: [馴養繁殖場]
xùnyǎngfánzhíchǎng
Nghĩa tiếng Việtcơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
  • 5 chữ
  • 50 nét