Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驱逐出境

Phồn thể: [驅逐出境]
qūzhúchūjìng
Nghĩa tiếng Việttrục xuất; trục xuất khỏi quốc gia
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa