驹Chữ đơn驹Phồn thể: [駒]jūNghĩa tiếng Việtngựa con1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ngựa conTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.驹子jūzi[駒子]ngựa non, lừa hoặc la; con ngựa con; ngựa non龙驹lóngjū[龍駒]ngựa tốt; người trẻ tài giỏi马驹mǎjū[馬駒]ngựa non (ngựa đực hoặc ngựa cái)驴驹子lǘjūzi[驢駒子]con lừa con马驹子mǎjūzi[馬駒子]xem 马驹 (mǎjū)白驹过隙báijūguòxì[白駒過隙]ngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!龙驹凤雏lóngjūfèngchú[龍駒鳳雛]người trẻ tài giỏi; nhà khoa bảng trẻ tuổiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →