Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骛

Phồn thể: [騖]
wù
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) chạy toán loạn; phấn đấu vì
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa