Chữ đơn
骛
Phồn thể: [騖]Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) chạy toán loạn; phấn đấu vì
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) chạy toán loạn
- 2 phấn đấu vì
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.