Từ ghép
髓过氧化物酶
Phồn thể: [髓過氧化物酶]Nghĩa
- 1 myeloperoxidase (còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 髓tuỷ; tinh hoa; tinh tuýTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 氧ôxy (hóa học)Trang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 酶enzym; chất lên menTrang chữ →