高分辨率Từ ghép高分辨率gāofēnbiànlǜNghĩa tiếng Việtđộ phân giải cao4 chữ41 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 độ phân giải caoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →辨phân biệt; nhận raTrang chữ →率[suất]tỉ lệ; tần suấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →