Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高层旅馆

Phồn thể: [高層旅館]
gāocénglǚ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhách sạn sang trọng; khách sạn cao cấp
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa