Từ ghép
高抬贵手
Phồn thể: [高抬貴手]Nghĩa tiếng Việthào phóng (thành ngữ); rộng lượng; Cho tôi xin đi!
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hào phóng (thành ngữ)
- 2 rộng lượng
- 3 Cho tôi xin đi!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.