Từ ghép
高筋面粉
Phồn thể: [高筋麵粉]Nghĩa
- 1 bột làm bánh mì
- 2 bột mì cứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.