Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高筋面粉

Phồn thể: [高筋麵粉]
gāojīnmiànfěn
Nghĩa tiếng Việtbột làm bánh mì; bột mì cứng
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa