Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲜明个性

Phồn thể: [鮮明個性]
xiānmínggèxìng
Nghĩa tiếng Việtcá tính rõ rệt; tính cách rõ nét
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa