Từ ghép
鸦片战争
Phồn thể: [鴉片戰爭]Nghĩa
- 1 Chiến tranh Nha phiến 1840-1842 và 1860-1861
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.