Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鸿

Phồn thể: [鴻]
hóng
Nghĩa tiếng Việtngỗng trời miền đông; vĩ đại; lớn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngỗng trời miền đông
  2. 2 vĩ đại
  3. 3 lớn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập