Chữ đơn
鸿
Phồn thể: [鴻]Nghĩa tiếng Việtngỗng trời miền đông; vĩ đại; lớn
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngỗng trời miền đông
- 2 vĩ đại
- 3 lớn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 波鸿[波鴻]Bochum (thành phố ở Đức)
- 崔鸿[崔鴻]Cui Hong, sử gia cuối thời Bắc Ngụy của các triều đại phía Bắc 北魏
- 鸿福[鴻福]biến thể của 洪福 (hóngfú)
- 鸿沟[鴻溝](nghĩa bóng) hố sâu; vực thẳm; khoảng cách lớn; (gốc) kênh Hồng ở Hà Nam, thời cổ đại từng là ranh giới giữa hai nước thù địch Sở 楚 (Chǔ) và Hán 汉 (Hàn)
- 鸿海[鴻海]Công ty TNHH Công nghiệp Hồng Hải, công ty công nghệ Đài Loan, còn gọi là Foxconn
- 鸿鹄[鴻鵠]thiên nga; người có hoài bão cao cả
- 鸿蒙[鴻蒙](văn học) hỗn mang nguyên thủy (trạng thái trống rỗng trong thần thoại trước khi tạo ra vũ trụ)
- 鸿图[鴻圖]biến thể của 宏图 (hóngtú)
- 鸿雁[鴻雁](loài chim ở Trung Quốc) ngỗng thiên nga (Anser cygnoides)
- 鸿运[鴻運]biến thể của 红运 (hóngyùn)
- 鸿章[鴻章]Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh
- 惊鸿[驚鴻]duyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ); uyển chuyển