Từ ghép
鹅毛大雪
Phồn thể: [鵝毛大雪]Nghĩa tiếng Việttuyết lông ngỗng (thành ngữ); tuyết rơi dày và nặng hạt
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuyết lông ngỗng (thành ngữ)
- 2 tuyết rơi dày và nặng hạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.