Từ ghép
麦迪逊花园广场
Phồn thể: [麥迪遜花園廣場]Nghĩa
- 1 Madison Square Garden
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 麦lúa mì; đại mạch; yến mạchTrang chữ →
- 迪khai sángTrang chữ →
- 逊thoái vị; khiêm tốn; nhún nhườngTrang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 园[viên]vườn, công viên, khuôn viênTrang chữ →
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 场[trường]trận, buổi, suất, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận đấu, buổi biểu diễn); sân, bãiTrang chữ →