Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麦迪逊花园广场

Phồn thể: [麥迪遜花園廣場]
Màidíxùnhuāyuánguǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtMadison Square Garden
  • 7 chữ
  • 47 nét