Từ ghép
麻木不仁
Nghĩa
- 1 tê liệt
- 2 không nhạy cảm
- 3 thờ ơ
- 4 mặt dày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.