Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻痹大意

Phồn thể: [麻痺大意]
mábìdàyì
Nghĩa tiếng Việtkhông cảnh giác; cẩu thả
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa