Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄土不露天

Phồn thể: [黃土不露天]
huángtǔbúlùtiān
Nghĩa tiếng Việtmột khẩu hiệu được sử dụng liên quan đến dự án cải thiện mảng xanh ở một số vùng miền Bắc Trung Quốc
  • 5 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 một khẩu hiệu được sử dụng liên quan đến dự án cải thiện mảng xanh ở một số vùng miền Bắc Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập