Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄巾

Phồn thể: [黃巾]
Huángjīn
Nghĩa tiếng Việtchỉ Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)
  • 2 chữ
  • 14 nét