Từ ghép
黄酮类化合物
Phồn thể: [黃酮類化合物]Nghĩa
- 1 flavonoid (hóa học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 酮xetonTrang chữ →
- 类[loại]loại; kiểu; lớpTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →