Từ ghép
黄鼠狼给鸡拜年
Phồn thể: [黃鼠狼給雞拜年]Nghĩa tiếng ViệtĐề phòng kẻ đáng ngờ mang quà, chắc chắn có ý xấu. (thành ngữ)
- 7 chữ
- 65 nét
Nghĩa
- 1 Đề phòng kẻ đáng ngờ mang quà, chắc chắn có ý xấu. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.