Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄鼠狼给鸡拜年

Phồn thể: [黃鼠狼給雞拜年]
huángshǔlánggěijībàinián
Nghĩa tiếng ViệtĐề phòng kẻ đáng ngờ mang quà, chắc chắn có ý xấu. (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 65 nét