Từ ghép
黄鼠狼给鸡拜年,没安好心
Phồn thể: [黃鼠狼給雞拜年,沒安好心]Nghĩa tiếng ViệtĐề phòng kẻ đáng ngờ mang quà, chắc chắn có ý xấu. (thành ngữ)
- 12 chữ
Nghĩa
- 1 Đề phòng kẻ đáng ngờ mang quà, chắc chắn có ý xấu. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 鼠(hình thức kết hợp) chuột; con chuộtTrang chữ →
- 狼[lang]sóiTrang chữ →
- 给[cấp]cho; để; cho lợi ích củaTrang chữ →
- 鸡[kê]gà; thịt gà; gia cầmTrang chữ →
- 拜bày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếngTrang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 没(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; khôngTrang chữ →
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →