Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄鼠狼给鸡拜年,没安好心

Phồn thể: [黃鼠狼給雞拜年,沒安好心]
huángshǔlánggěijībàiniánméi'ānhǎoxīn
Nghĩa tiếng ViệtĐề phòng kẻ đáng ngờ mang quà, chắc chắn có ý xấu. (thành ngữ)
  • 12 chữ