Từ ghép
黎曼罗赫定理
Phồn thể: [黎曼羅赫定理]Nghĩa
- 1 (toán học) định lý Riemann-Roch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 黎(văn học) đen; tối; nhiềuTrang chữ →
- 曼đẹp; lớn; dàiTrang chữ →
- 罗vải mùng; thu thập; tập hợpTrang chữ →
- 赫đầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)Trang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →