Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑喉山鹪莺

Phồn thể: [黑喉山鷦鶯]
hēihóushānjiāoyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích núi họng đen (Prinia superciliaris)
  • 5 chữ
  • 54 nét