Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑天半夜

hēitiānbànyè
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trời đen lúc nửa đêm; rất khuya (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: trời đen lúc nửa đêm
  2. 2 rất khuya (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập