Từ ghép
黑白分明
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đen trắng tương phản rõ ràng (thành ngữ); nghĩa bóng: rõ ràng; trắng đen; tương phản sắc nét; phân biệt rõ đúng sai
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đen trắng tương phản rõ ràng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: rõ ràng; trắng đen; tương phản sắc nét; phân biệt rõ đúng sai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.